breach of trust
Định nghĩa
Breach of trust (danh từ): Sự vi phạm lòng tin, hành vi phản bội lại sự tín nhiệm đã được trao phó. Trong ngữ cảnh pháp lý, đây là hành vi vi phạm (do gian lận hoặc sơ suất) của một người được ủy thác đối với nghĩa vụ mà công lý đòi hỏi ở người đó. Nói cách khác, đây là sự lạm dụng hoặc không thực hiện đúng trách nhiệm khi được người khác tin tưởng giao phó quyền lợi hoặc tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi biển thủ quỹ công ty của người quản lý là một sự vi phạm lòng tin rõ ràng.)
- (Khi một luật sư tiết lộ thông tin bí mật của thân chủ, đó là một hành vi vi phạm lòng tin.)
- (Sự sơ suất của người được ủy thác trong việc quản lý di sản đã dẫn đến một hành vi vi phạm lòng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a breach of trust": được sử dụng để mô tả một hành động cụ thể là vi phạm lòng tin.
- Sharing your friend's secret is a breach of trust. (Chia sẻ bí mật của bạn bè là một sự vi phạm lòng tin.)
- "Legal action for breach of trust": hành động pháp lý đối với hành vi vi phạm lòng tin.
- The beneficiaries filed a legal action for breach of trust against the executor. (Những người thừa kế đã khởi kiện hành động pháp lý đối với hành vi vi phạm lòng tin đối với người thi hành di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Breach (danh từ): sự vi phạm, sự phá vỡ (một thỏa thuận, luật lệ).
- a breach of contract (sự vi phạm hợp đồng)
- Trust (danh từ): lòng tin, sự tín nhiệm; (pháp lý) sự ủy thác.
- to place trust in someone (đặt lòng tin vào ai đó)
- Breach of confidence: vi phạm lòng tin (thường dùng trong ngữ cảnh bí mật cá nhân hoặc thông tin nhạy cảm).
- The doctor's disclosure of patient records was a breach of confidence. (Việc bác sĩ tiết lộ hồ sơ bệnh nhân là một sự vi phạm lòng tin.)
Từ đồng nghĩa
- Betrayal of trust: sự phản bội lòng tin.
- His betrayal of trust left everyone disappointed. (Sự phản bội lòng tin của anh ấy khiến mọi người thất vọng.)
- Violation of trust: sự vi phạm lòng tin.
- The violation of trust in their relationship was hard to repair. (Sự vi phạm lòng tin trong mối quan hệ của họ thật khó để hàn gắn.)
- Abuse of trust: sự lạm dụng lòng tin.
- The abuse of trust by the caretaker was shocking. (Sự lạm dụng lòng tin của người chăm sóc thật đáng sốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on: dựa vào, tin cậy (thường dùng trong ngữ cảnh lòng tin).
- You can rely on her to keep a secret. (Bạn có thể tin cậy cô ấy giữ bí mật.)
- Trust in: tin tưởng vào.
- We trust in his judgment. (Chúng tôi tin tưởng vào phán quyết của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To betray someone's trust: phản bội lòng tin của ai đó.
- He betrayed his friend's trust by spreading rumors. (Anh ấy đã phản bội lòng tin của bạn mình bằng cách lan truyền tin đồn.)
- To be a breach of faith: là một sự vi phạm lòng tin (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- Breaking a promise is considered a breach of faith. (Thất hứa được coi là một sự vi phạm lòng tin.)